TRANG CHỦ
Phụ tùng

Phụ tùng
Búa phá đá No.6001
Hãng:
FURUKAWA
Model:
FX45
Số hiệu:
6662
Năm SX:
2015
FURUKAWAFX4566622015
Giá KĐ:
10,000 ¥

Phụ tùng
Búa phá đá No.6002
Hãng:
FURUKAWA
Model:
FXJ125
Số hiệu:
0220403151
FURUKAWAFXJ1250220403151
Giá KĐ:
10,000 ¥

Phụ tùng
Kìm phá dỡ No.6003
Giá KĐ:
250,000 ¥

Phụ tùng
Gầu xúc No.6004
Giá KĐ:
15,000 ¥

Phụ tùng
Gầu xúc No.6005
Giá KĐ:
10,000 ¥

Phụ tùng
Gầu xúc No.6006
Giá KĐ:
5,000 ¥

Phụ tùng
Búa phá đá No.6009
Hãng:
NPK
Model:
H-10XB
NPKH-10XB
Giá KĐ:
10,000 ¥

Phụ tùng
Càng kẹp thủy lực xoay No.6008
Hãng:
OKADA
Model:
ASG-210R
Số hiệu:
ASG21G807
OKADAASG-210RASG21G807
Giá KĐ:
100,000 ¥

Phụ tùng
Búa phá đá No.6011
Giá KĐ:
0 ¥

Phụ tùng
Búa phá đá No.6010
Hãng:
NPK
Model:
H-6X
NPKH-6X
Giá KĐ:
10,000 ¥

Phụ tùng
Kẹp/Gắp No.6013
Giá KĐ:
10,000 ¥

Phụ tùng
Kẹp/Gắp No.6012
Giá KĐ:
10,000 ¥

Phụ tùng
Kẹp/Gắp No.6014
Giá KĐ:
10,000 ¥

Phụ tùng
Búa phá đá No.56001
Giá KĐ:
10,000 ¥

Phụ tùng
Máy phát điện No.7018
Hãng:
KOMATSU
Model:
EG125BS-2
Số hiệu:
4601
Năm SX:
1993
Giờ SD:
1,382 giờ
KOMATSUEG125BS-2460119931,382h
Giá KĐ:
50,000 ¥

Phụ tùng
Búa phá đá No.6015
Giá KĐ:
10,000 ¥

Phụ tùng
Búa phá đá No.6016
Giá KĐ:
10,000 ¥

Phụ tùng
Phụ tùng máy công trình khác No.6018
Hãng:
GRESS
Model:
GRS-MC75
Số hiệu:
75-015
Năm SX:
2026
GRESSGRS-MC7575-0152026
Giá KĐ:
10,000 ¥

Phụ tùng
Phụ tùng máy công trình khác No.6017
Giá KĐ:
50,000 ¥

Phụ tùng
Phụ tùng máy công trình khác No.6019
Hãng:
GRESS
Model:
GRS-MC75
Số hiệu:
73-011
Năm SX:
2026
GRESSGRS-MC7573-0112026
Giá KĐ:
10,000 ¥

Phụ tùng
Phụ tùng máy công trình khác No.6020
Hãng:
GRESS
Model:
GRS-MC75
Số hiệu:
75-003
Năm SX:
2026
GRESSGRS-MC7575-0032026
Giá KĐ:
50,000 ¥

Phụ tùng
Gầu xúc No.6022
Giá KĐ:
10,000 ¥

Phụ tùng
Gầu sàng No.6021
Giá KĐ:
10,000 ¥

Phụ tùng
Càng nâng No.6023
Giá KĐ:
10,000 ¥
...