TRANG CHỦ
Xe nâng

Xe nâng
Xe nâng No.4001
Hãng:
TOYOTA
Model:
02-8FD30
Số hiệu:
A8FDJ35-6450<br>6
Năm SX:
2017
Giờ SD:
5,197 giờ
TOYOTA02-8FD30A8FDJ35-6450<br>620175,197h
Giá KĐ:
650,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4002
Hãng:
TOYOTA
Model:
02-8FD30
Số hiệu:
A8FDJ35-6766<br>1
Năm SX:
2019
Giờ SD:
961 giờ
TOYOTA02-8FD30A8FDJ35-6766<br>12019961h
Giá KĐ:
100,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng điện No.4003
Hãng:
UNICARRIERS
Model:
FB15-8
Số hiệu:
7P132537
Năm SX:
2015
Giờ SD:
326 giờ
UNICARRIERSFB15-87P1325372015326h
Giá KĐ:
10,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng điện No.4005
Hãng:
MITSUBISHI LOGISNEXT
Model:
FB25P-80-4
Số hiệu:
24C0-00799
Năm SX:
2020
Giờ SD:
501 giờ
MITSUBISHI LOGISNEXTFB25P-80-424C0-007992020501h
Giá KĐ:
100,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4004
Hãng:
NISSAN
Model:
FJ02A25
Số hiệu:
FJ02-200064
Năm SX:
2001
Giờ SD:
10,917 giờ
NISSANFJ02A25FJ02-200064200110,917h
Giá KĐ:
30,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4007
Hãng:
KOMATSU
Model:
FG20T-17
Số hiệu:
361824
Năm SX:
2021
Giờ SD:
31 giờ
KOMATSUFG20T-17361824202131h
Giá KĐ:
350,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4006
Hãng:
TOYOTA
Model:
02-6FD15
Số hiệu:
6FD18-15454
Giờ SD:
3,468 giờ
TOYOTA02-6FD156FD18-154543,468h
Giá KĐ:
10,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng cao No.4008
Hãng:
NICHIYU
Model:
FBR13-60-3
Số hiệu:
121AB2086
Giờ SD:
9,559 giờ
NICHIYUFBR13-60-3121AB20869,559h
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4009
Hãng:
TOYOTA
Model:
FD45
Số hiệu:
FD45-15934
Năm SX:
1988
Giờ SD:
1,254 giờ
TOYOTAFD45FD45-1593419881,254h
Giá KĐ:
200,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4010
Hãng:
KOMATSU
Model:
FD60-5
Số hiệu:
63357
Giờ SD:
1,550 giờ
KOMATSUFD60-5633571,550h
Giá KĐ:
200,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4011
Số hiệu:
7FDJ35-13303<br>
7FDJ35-13303<br>
Giá KĐ:
300,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4012
Hãng:
MITSUBISHI
Model:
FD20
Số hiệu:
F18A-07833
Năm SX:
1991
Giờ SD:
5,109 giờ
MITSUBISHIFD20F18A-0783319915,109h
Giá KĐ:
20,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng điện No.4014
Hãng:
TOYOTA
Model:
8FB20
Số hiệu:
8FB25-32359
Năm SX:
2022
Giờ SD:
9,083 giờ
TOYOTA8FB208FB25-3235920229,083h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4013
Hãng:
KOMATSU
Model:
FD25-11
Số hiệu:
344898
Giờ SD:
4,008 giờ
KOMATSUFD25-113448984,008h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4016
Hãng:
KOMATSU
Model:
FD30C-16
Số hiệu:
749397
Năm SX:
2009
Giờ SD:
15,551 giờ
KOMATSUFD30C-16749397200915,551h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4015
Hãng:
TOYOTA
Model:
52-8FD20
Số hiệu:
A508FD25-324<br>86
Năm SX:
2011
Giờ SD:
1,882 giờ
TOYOTA52-8FD20A508FD25-324<br>8620111,882h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4017
Hãng:
KOMATSU
Model:
FG15C-17
Số hiệu:
634224
Giờ SD:
2,922 giờ
KOMATSUFG15C-176342242,922h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4018
Hãng:
KOMATSU
Model:
FG45-6
Số hiệu:
41412
Năm SX:
1995
Giờ SD:
9,474 giờ
KOMATSUFG45-64141219959,474h
Giá KĐ:
100,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4019
Hãng:
TOYOTA
Model:
4FD20
Số hiệu:
4FD25-21297
Năm SX:
1983
TOYOTA4FD204FD25-212971983
Giá KĐ:
10,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4020
Hãng:
TOYOTA
Model:
5FD30
Số hiệu:
5FD30-64110
Năm SX:
1993
Giờ SD:
4,033 giờ
TOYOTA5FD305FD30-6411019934,033h
Giá KĐ:
450,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4022
Hãng:
TOYOTA
Model:
52-8FD30
Số hiệu:
A508FDJ35-34<br>817
Năm SX:
2013
Giờ SD:
11,045 giờ
TOYOTA52-8FD30A508FDJ35-34<br>817201311,045h
Giá KĐ:
500,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4021
Hãng:
TCM
Model:
FD45Z7
Số hiệu:
28E13411
Năm SX:
1995
Giờ SD:
4,616 giờ
TCMFD45Z728E1341119954,616h
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4023
Hãng:
KOMATSU
Model:
FD15H-15
Số hiệu:
333538
Năm SX:
1995
Giờ SD:
5,610 giờ
KOMATSUFD15H-1533353819955,610h
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4024
Hãng:
NISSAN
Model:
NSJ01M09
Số hiệu:
NSJ01-300299<br>
Năm SX:
2002
Giờ SD:
4,227 giờ
NISSANNSJ01M09NSJ01-300299<br>20024,227h
Giá KĐ:
50,000 ¥
...