
Phụ tùng máy công trình khác
Phụ tùng máy công trình khác No.6018
Hãng:
GRESS
Model:
GRS-MC75
Số hiệu:
75-015
Năm SX:
2026
GRESSGRS-MC7575-0152026
Giá KĐ:
10,000 ¥

Phụ tùng máy công trình khác
Phụ tùng máy công trình khác No.6017
Giá KĐ:
50,000 ¥

Phụ tùng máy công trình khác
Phụ tùng máy công trình khác No.6019
Hãng:
GRESS
Model:
GRS-MC75
Số hiệu:
73-011
Năm SX:
2026
GRESSGRS-MC7573-0112026
Giá KĐ:
10,000 ¥

Phụ tùng máy công trình khác
Phụ tùng máy công trình khác No.6020
Hãng:
GRESS
Model:
GRS-MC75
Số hiệu:
75-003
Năm SX:
2026
GRESSGRS-MC7575-0032026
Giá KĐ:
50,000 ¥

Phụ tùng máy công trình khác
Phụ tùng máy công trình khác No.56003
Hãng:
NIIGATA
Model:
NF10V
Số hiệu:
NF100009
Năm SX:
2001
NIIGATANF10VNF1000092001
Giá KĐ:
10,000 ¥

Phụ tùng máy công trình khác
Phụ tùng máy công trình khác No.56005
Giá KĐ:
20,000 ¥

Phụ tùng máy công trình khác
Phụ tùng máy công trình khác No.6054
Giá KĐ:
5,000 ¥

Phụ tùng máy công trình khác
Phụ tùng máy công trình khác No.6053
Hãng:
FALADIN
Model:
30945
Số hiệu:
524100
Năm SX:
2018
FALADIN309455241002018
Giá KĐ:
30,000 ¥

Phụ tùng máy công trình khác
Phụ tùng máy công trình khác No.6055
Giá KĐ:
0 ¥

Phụ tùng máy công trình khác
Phụ tùng máy công trình khác No.6056
Hãng:
FALADIN
Model:
30945
Số hiệu:
566339
Năm SX:
2019
FALADIN309455663392019
Giá KĐ:
30,000 ¥

Phụ tùng máy công trình khác
Phụ tùng máy công trình khác No.6066
Giá KĐ:
30,000 ¥

Phụ tùng máy công trình khác
Phụ tùng máy công trình khác No.6072
Giá KĐ:
30,000 ¥

Phụ tùng máy công trình khác
Phụ tùng máy công trình khác No.6079
Hãng:
GRESS
Model:
GRS-MC75
Số hiệu:
75-032
Năm SX:
2026
GRESSGRS-MC7575-0322026
Giá KĐ:
100,000 ¥

Phụ tùng máy công trình khác
Phụ tùng máy công trình khác No.6083
Hãng:
GRESS
Model:
HCH120
Số hiệu:
2404004
Năm SX:
2025
GRESSHCH12024040042025
Giá KĐ:
50,000 ¥

Phụ tùng máy công trình khác
Phụ tùng máy công trình khác No.6085
Hãng:
GRESS
Model:
GRSGC01
Số hiệu:
24125093
Năm SX:
2025
GRESSGRSGC01241250932025
Giá KĐ:
50,000 ¥

Phụ tùng máy công trình khác
Phụ tùng máy công trình khác No.6084
Hãng:
GRESS
Model:
GRSGC01
Số hiệu:
24125075
Năm SX:
2025
GRESSGRSGC01241250752025
Giá KĐ:
50,000 ¥

Phụ tùng máy công trình khác
Phụ tùng máy công trình khác No.6086
Hãng:
GRESS
Model:
GRSGC01
Số hiệu:
24125096
Năm SX:
2025
GRESSGRSGC01241250962025
Giá KĐ:
50,000 ¥

Phụ tùng máy công trình khác
Phụ tùng máy công trình khác No.6091
Hãng:
GRESS
Model:
GRSGC01
Số hiệu:
24125094
Năm SX:
2025
GRESSGRSGC01241250942025
Giá KĐ:
50,000 ¥