
Xe lu rung
Xe lu rung No.32
Hãng:
HITACHI
Model:
CC150C-2
Số hiệu:
HCM8U600T000<br>10278
Năm SX:
2005
Giờ SD:
2,984 giờ
HITACHICC150C-2HCM8U600T000<br>1027820052,984h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe lu rung
Xe lu rung No.113
Hãng:
SAKAI
Model:
TW500
Số hiệu:
10848
Năm SX:
1994
Giờ SD:
3,129 giờ
SAKAITW5001084819943,129h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe lu rung
Xe lu rung No.343
Hãng:
KOMATSU
Model:
JV25CW-2
Số hiệu:
1440
Năm SX:
1999
Giờ SD:
876 giờ
KOMATSUJV25CW-214401999876h
Giá KĐ:
30,000 ¥

Xe lu rung
Xe lu rung No.382
Hãng:
SAKAI
Model:
TG41
Số hiệu:
10109
Năm SX:
1987
Giờ SD:
2,365 giờ
SAKAITG411010919872,365h
Giá KĐ:
5,000 ¥

Xe lu rung
Xe lu rung No.401
Hãng:
SAKAI
Model:
TG350
Số hiệu:
10307
Năm SX:
1993
Giờ SD:
2,587 giờ
SAKAITG3501030719932,587h
Giá KĐ:
100,000 ¥

Xe lu rung
Xe lu rung No.356
Hãng:
BOMAG
Model:
BW131ACW-5
Số hiệu:
861750251186<br>
Năm SX:
2018
Giờ SD:
1,231 giờ
BOMAGBW131ACW-5861750251186<br>20181,231h
Giá KĐ:
1,350,000 ¥