
Xe lu lốp
Xe lu lốp No.11
Hãng:
DYNAPAC
Model:
CP205
Số hiệu:
8GLP010400
Giờ SD:
2,961 giờ
DYNAPACCP2058GLP0104002,961h
Giá KĐ:
1,800,000 ¥

Xe lu lốp
Xe lu lốp No.212
Hãng:
BOMAG
Model:
BW212D-5
Số hiệu:
101586121019<br>
Năm SX:
2017
Giờ SD:
2,957 giờ
BOMAGBW212D-5101586121019<br>20172,957h
Giá KĐ:
4,000,000 ¥

Xe lu lốp
Xe lu lốp No.413
Hãng:
SAKAI
Model:
T2
Số hiệu:
20754
Năm SX:
1990
Giờ SD:
1,222 giờ
SAKAIT22075419901,222h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe lu lốp
Xe lu lốp No.14
Hãng:
SAKAI
Model:
T2
Số hiệu:
10360
Năm SX:
1987
Giờ SD:
1,220 giờ
SAKAIT21036019871,220h
Giá KĐ:
1,300,000 ¥

Xe lu lốp
Xe lu lốp No.501
Hãng:
SAKAI
Model:
T2
Số hiệu:
10503
Năm SX:
1988
Giờ SD:
1,242 giờ
SAKAIT21050319881,242h
Giá KĐ:
1,100,000 ¥

Xe lu lốp
Xe lu lốp No.502
Hãng:
SAKAI
Model:
T2
Số hiệu:
20855
Năm SX:
1990
Giờ SD:
1,048 giờ
SAKAIT22085519901,048h
Giá KĐ:
1,600,000 ¥