
Xe nâng cao
Xe nâng cao No.4008
Hãng:
NICHIYU
Model:
FBR13-60-3
Số hiệu:
121AB2086
Giờ SD:
9,559 giờ
NICHIYUFBR13-60-3121AB20869,559h
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.4046
Hãng:
MITSUBISHI LOGISNEXT
Model:
FBRM12-80-
Số hiệu:
124E-02278
Năm SX:
2018
Giờ SD:
9,020 giờ
MITSUBISHI LOGISNEXTFBRM12-80-124E-0227820189,020h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.5001
Hãng:
MITSUBISHI LOGISNEXT
Model:
FBRM25-H85
Số hiệu:
1460-00061
Năm SX:
2019
Giờ SD:
5,676 giờ
MITSUBISHI LOGISNEXTFBRM25-H851460-0006120195,676h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.5002
Hãng:
MITSUBISHI LOGISNEXT
Model:
FBRM20-H85
Số hiệu:
1460-00481
Năm SX:
2020
Giờ SD:
7,158 giờ
MITSUBISHI LOGISNEXTFBRM20-H851460-0048120207,158h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.5003
Hãng:
MITSUBISHI LOGISNEXT
Model:
FBRM20-H85
Số hiệu:
1460-00487
Năm SX:
2020
Giờ SD:
8,441 giờ
MITSUBISHI LOGISNEXTFBRM20-H851460-0048720208,441h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.5005
Hãng:
MITSUBISHI LOGISNEXT
Model:
FBRM20-H85
Số hiệu:
1460-00541
Năm SX:
2020
Giờ SD:
8,237 giờ
MITSUBISHI LOGISNEXTFBRM20-H851460-0054120208,237h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.5004
Hãng:
MITSUBISHI LOGISNEXT
Model:
FBRMA25-H8
Số hiệu:
1460-00051
Năm SX:
2019
Giờ SD:
5,722 giờ
MITSUBISHI LOGISNEXTFBRMA25-H81460-0005120195,722h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.5007
Hãng:
MITSUBISHI LOGISNEXT
Model:
FBRM25-H85
Số hiệu:
1460-00549
Năm SX:
2020
Giờ SD:
6,593 giờ
MITSUBISHI LOGISNEXTFBRM25-H851460-0054920206,593h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.5006
Hãng:
MITSUBISHI LOGISNEXT
Model:
FBRMA25-H8
Số hiệu:
1460-00544
Năm SX:
2020
Giờ SD:
7,837 giờ
MITSUBISHI LOGISNEXTFBRMA25-H81460-0054420207,837h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.5805
Hãng:
MITSUBISHI LOGISNEXT
Model:
FBRM20-H85
Số hiệu:
1460-00482
Năm SX:
2020
Giờ SD:
8,777 giờ
MITSUBISHI LOGISNEXTFBRM20-H851460-0048220208,777h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.15801
Hãng:
TOYOTA
Model:
7FBR15
Số hiệu:
7FBR15-23263<br>
Năm SX:
2006
Giờ SD:
7,826 giờ
TOYOTA7FBR157FBR15-23263<br>20067,826h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.4061
Hãng:
TOYOTA
Model:
7FBR20
Số hiệu:
7FBR20-10216<br>
Năm SX:
2002
Giờ SD:
16,105 giờ
TOYOTA7FBR207FBR20-10216<br>200216,105h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.4060
Hãng:
KOMATSU
Model:
FB14RL-15
Số hiệu:
157029
Năm SX:
2017
Giờ SD:
12,900 giờ
KOMATSUFB14RL-15157029201712,900h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.4103
Hãng:
TOYOTA
Model:
7FBR15
Số hiệu:
7FBR15-65765<br>
Năm SX:
2016
Giờ SD:
10,936 giờ
TOYOTA7FBR157FBR15-65765<br>201610,936h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.5813
Hãng:
SUMITOMO
Model:
61FBR15SXI
Số hiệu:
R1H-01280
Năm SX:
2012
SUMITOMO61FBR15SXIR1H-012802012
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.5815
Hãng:
TOYOTA
Model:
7FBR25
Số hiệu:
7FBR25-11409<br>
Năm SX:
2016
Giờ SD:
6,699 giờ
TOYOTA7FBR257FBR25-11409<br>20166,699h
Giá KĐ:
10,000 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.35003
Hãng:
TOYOTA
Model:
8FBR30
Số hiệu:
8FBR30-10558<br>
Năm SX:
2021
Giờ SD:
4,851 giờ
TOYOTA8FBR308FBR30-10558<br>20214,851h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.14024
Hãng:
MITSUBISHI LOGISNEXT
Model:
FBRM15-80-
Số hiệu:
131E-23451
Năm SX:
2019
Giờ SD:
3,319 giờ
MITSUBISHI LOGISNEXTFBRM15-80-131E-2345120193,319h
Giá KĐ:
10,000 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.4165
Hãng:
TOYOTA
Model:
8FBR13
Số hiệu:
8FBR13-10076<br>
Năm SX:
2018
Giờ SD:
18,075 giờ
TOYOTA8FBR138FBR13-10076<br>201818,075h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.4166
Hãng:
NICHIYU
Model:
FBRMW15-75
Số hiệu:
131AF9258
Giờ SD:
23,963 giờ
NICHIYUFBRMW15-75131AF925823,963h
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.4167
Hãng:
TOYOTA
Model:
7FBR10
Số hiệu:
7FBR10-15848<br>
Năm SX:
2011
Giờ SD:
11,871 giờ
TOYOTA7FBR107FBR10-15848<br>201111,871h
Giá KĐ:
100,000 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.5818
Hãng:
TOYOTA
Model:
7FBR15
Số hiệu:
7FBR15-17517<br>
Năm SX:
2004
TOYOTA7FBR157FBR15-17517<br>2004
Giá KĐ:
0 ¥