TRANG CHỦ
Linh kiện & thiết bị khác

Linh kiện & thiết bị khác
Máy phát điện No.7018
Hãng:
KOMATSU
Model:
EG125BS-2
Số hiệu:
4601
Năm SX:
1993
Giờ SD:
1,382 giờ
KOMATSUEG125BS-2460119931,382h
Giá KĐ:
50,000 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Máy phát điện No.7004
Hãng:
DENYO
Model:
DCA-25SPI2
Số hiệu:
5174705
Năm SX:
1998
Giờ SD:
2,336 giờ
DENYODCA-25SPI2517470519982,336h
Giá KĐ:
0 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Máy nén khí No.7010
Hãng:
DENYO
Model:
DPS-50SSB
Số hiệu:
3652183
Giờ SD:
1,920 giờ
DENYODPS-50SSB36521831,920h
Giá KĐ:
30,000 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Máy phát hàn No.7011
Hãng:
DENYO
Model:
DLW-300LS
Số hiệu:
5784613
Giờ SD:
379 giờ
DENYODLW-300LS5784613379h
Giá KĐ:
10,000 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Máy nén khí No.7012
Hãng:
DENYO
Model:
DPS-130SSB
Số hiệu:
3649221
Giờ SD:
1,013 giờ
DENYODPS-130SSB36492211,013h
Giá KĐ:
10,000 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Máy phát điện No.7016
Hãng:
DENYO
Model:
DCA-45ESI
Số hiệu:
3848590
Năm SX:
2010
Giờ SD:
19,524 giờ
DENYODCA-45ESI3848590201019,524h
Giá KĐ:
150,000 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Máy phát điện No.7014
Hãng:
DENYO
Model:
DCA-90SPH
Số hiệu:
3656700
Năm SX:
1993
Giờ SD:
4,642 giờ
DENYODCA-90SPH365670019934,642h
Giá KĐ:
100,000 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Máy phát điện No.7020
Hãng:
DENYO
Model:
DCA-45LSK
Số hiệu:
3899955
Năm SX:
2015
Giờ SD:
4,426 giờ
DENYODCA-45LSK389995520154,426h
Giá KĐ:
10,000 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Máy phát điện No.7019
Hãng:
DENYO
Model:
DCA-45LSK
Số hiệu:
3896662
Năm SX:
2014
Giờ SD:
4,064 giờ
DENYODCA-45LSK389666220144,064h
Giá KĐ:
10,000 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Đèn pha No.7021
Hãng:
YANMAR
Model:
LB430F
Số hiệu:
A211856
Năm SX:
2011
Giờ SD:
2,433 giờ
YANMARLB430FA21185620112,433h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Đèn pha No.7022
Hãng:
YANMAR
Model:
LB430F
Số hiệu:
A211927
Năm SX:
2011
Giờ SD:
4,171 giờ
YANMARLB430FA21192720114,171h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Đèn pha No.7023
Hãng:
YANMAR
Model:
LB430F
Số hiệu:
A211843
Năm SX:
2011
Giờ SD:
3,300 giờ
YANMARLB430FA21184320113,300h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Đèn pha No.7024
Hãng:
YANMAR
Model:
LB430F
Số hiệu:
A216584
Năm SX:
2014
Giờ SD:
3,341 giờ
YANMARLB430FA21658420143,341h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Đèn pha No.7026
Hãng:
YANMAR
Model:
LB1130FBD-
Số hiệu:
R104165
Giờ SD:
4,925 giờ
YANMARLB1130FBD-R1041654,925h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Đèn pha No.7025
Hãng:
YANMAR
Model:
LB430F
Số hiệu:
A211914
Năm SX:
2011
Giờ SD:
4,316 giờ
YANMARLB430FA21191420114,316h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Đèn pha No.7028
Hãng:
YANMAR
Model:
LB1130FBD-
Số hiệu:
R107545
Giờ SD:
2,703 giờ
YANMARLB1130FBD-R1075452,703h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Đèn pha No.7027
Hãng:
YANMAR
Model:
LB1130FBD-
Số hiệu:
R101450
Giờ SD:
5,364 giờ
YANMARLB1130FBD-R1014505,364h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Đèn pha No.7029
Hãng:
YANMAR
Model:
LB1130FBD-
Số hiệu:
R102346
Giờ SD:
3,047 giờ
YANMARLB1130FBD-R1023463,047h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Đèn pha No.7030
Hãng:
YANMAR
Model:
LB1130FBD-
Số hiệu:
R102131
Giờ SD:
3,496 giờ
YANMARLB1130FBD-R1021313,496h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Máy phát điện No.17001
Hãng:
HOKUETSU
Model:
SDG45S
Số hiệu:
133-080691
Giờ SD:
4,822 giờ
HOKUETSUSDG45S133-0806914,822h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Máy phát điện No.17002
Hãng:
HOKUETSU
Model:
SDG60S
Số hiệu:
147-041773
Giờ SD:
5,871 giờ
HOKUETSUSDG60S147-0417735,871h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Máy nén khí No.7003
Hãng:
TOSHIBA
Model:
GP5-37T4
Số hiệu:
8555334
TOSHIBAGP5-37T48555334
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Máy nén khí No.7002
Hãng:
TOSHIBA
Model:
SP105-37T6
Số hiệu:
45036358
TOSHIBASP105-37T645036358
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Máy nén khí No.7008
Giá KĐ:
30,000 ¥